Mô tả:
Tên sản phẩm & Mã HS |
Tấm ABS cứng |
Màu có sẵn |
Trong suốt / trắng / đen / xám / xanh dương / đỏ / xanh lá / khác |
Kích thước |
Kích thước tùy chỉnh |
Độ dày |
0,3 mm – 12 mm (độ dày tùy chỉnh) |
Dung sai độ dày |
theo tiêu chuẩn GB (cao hơn tiêu chuẩn GB) |
Bề mặt |
Bóng / mờ / nổi hoa văn |
Mật độ |
1.1g/cm³ |
Lõi |
Giấy hoặc nhựa |
Số lượng đặt hàng tối thiểu |
500 kg cho loại trong suốt; 1000 kg cho loại có màu |
Phương pháp đóng gói |
Bọc trong túi nhựa; Đóng gói trong hộp giấy; hoặc đóng pallet |
Mẫu miễn phí |
Mẫu thử miễn phí |
Dịch vụ gia công |
Cắt / Đúc khuôn |
Ứng dụng |
Ngành công nghiệp ô tô và vận tải, in quảng cáo biển hiệu, hành lý & va li, ngành công nghiệp làm lạnh, v.v. |
ABS là viết tắt của điều gì?
ABS là viết tắt của Acrylonitrile Butadiene Styrene (Acrylonitrile-Butadiene-Styrene). Đây là một loại nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật có khả năng chịu va đập tốt. ABS là một polymer vô định hình, được cấu thành từ ba monome: acrylonitrile, butadiene và styrene.
Đặc điểm và ưu điểm của tấm ABS
- Độ bền cơ học tốt, độ chịu va đập cao.
- Chống xước tốt, khả năng chống mài mòn xuất sắc.
- Tính chất điện tốt, chống ẩm và chống biến dạng dẻo.
- Độ ổn định kích thước cao, độ bóng tốt.
- Kháng hóa chất tốt và kháng nứt do ứng suất khi tiếp xúc với dung dịch muối vô cơ, kiềm và nhiều loại axit.
- Kháng cháy.
- Dễ in (in UV, in lụa, in kỹ thuật số...).
Vật liệu ABS, viết tắt của copolymer acrylonitrile-butadiene-styrene, kết hợp những tính chất ưu việt của ba monome và có đặc tính riêng biệt cùng phạm vi ứng dụng rộng rãi.
Đặc tính của vật liệu ABS
Các tính chất chính của vật liệu ABS
1. Hiệu suất cơ học xuất sắc
Khả năng chống va đập cao, độ cứng tốt và độ linh hoạt vừa phải — mang lại sự cân bằng giữa độ bền và độ dai cho các ứng dụng yêu cầu khắt khe.
2. Khả năng chống hóa chất và thời tiết tốt
Chống ăn mòn, chống hóa chất và chống phong hóa thông thường. Lưu ý: tiếp xúc lâu dài với tia UV có thể gây lão hóa, ngả vàng hoặc bong tróc bề mặt — nên phủ lớp bảo vệ khi sử dụng ngoài trời.
3. Khả năng gia công vượt trội
Tính dẻo nhiệt xuất sắc khiến ép phun trở thành phương pháp sản xuất ưu tiên, cho phép sản xuất nhanh chóng và hiệu quả các chi tiết có hình dạng phức tạp với độ chính xác kích thước cao.
4. Khả năng gia công bổ sung
Sau khi tạo hình ban đầu, ABS hỗ trợ nhiều loại gia công bổ sung như tiện, hàn, sơn và dán keo — mang lại tính linh hoạt cao cho việc tùy chỉnh sau sản xuất.
5. Độ bóng bề mặt cao
Độ bóng tự nhiên cao, bề mặt nhẵn mịn và thẩm mỹ, đồng thời có cảm giác chạm tốt, nên hầu như không cần xử lý bề mặt thêm cho các ứng dụng hướng đến người tiêu dùng.
6. Khả năng in và sơn tuyệt vời
Bề mặt dễ dàng bám dính với lớp phủ và mực in, rất phù hợp cho in lụa, in pad, sơn phun và các quy trình hoàn thiện trang trí khác.
Các ứng dụng của vật liệu ABS
Các ứng dụng phổ biến của tấm nhựa ABS
Tấm nhựa ABS được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ khả năng chịu va đập xuất sắc, độ ổn định kích thước cao và khả năng gia công nhiệt dễ dàng. Các lĩnh vực ứng dụng chính bao gồm:
Ngành Công Nghiệp Ô Tô
Các bộ phận nội thất: bảng điều khiển trung tâm, tấm ốp cửa bên trong, tay nắm ghế
Các bộ phận ngoại thất: cản trước và sau, vỏ gương chiếu hậu
Điện tử và thiết bị điện
Vỏ sản phẩm điện tử: điện thoại di động, máy tính, máy tính bảng, phím bàn phím
Vỏ và bảng điều khiển thiết bị gia dụng: ti vi, tủ lạnh, máy giặt
Xây dựng & Trang trí
Ống dẫn trong xây dựng: ống thoát nước, ống thông gió, ống dẫn hóa chất
Vật liệu trang trí: thanh viền trang trí, trần nhà, tấm ốp tường
Hàng tiêu dùng
Đồ chơi: khối xây dựng, búp bê, mô hình
Văn phòng phẩm: thân bút, bìa hồ sơ, hộp đựng bút chì
Công nghiệp và an toàn